Hotline (8h-18h | T2-T6): 1900 88 68 57
Email (8h-21h): hotro@tikop.vn

Cung tiền là gì? Tác động của cung tiền đối với nền kinh tế hiện nay

Đóng góp bởi:

Trang Huynh

Cập nhật:

11/05/2026

Chia sẻ Đã copy!

Cung tiền không chỉ đơn thuần là số lượng tiền tệ đang lưu thông trong nền kinh tế mà còn phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng phát triển của một quốc gia. Qua bài viết này Tikop và bạn sẽ cùng tìm hiểu cung tiền là gì và những tác động mà nó mang lại cho nền kinh tế hiện nay.

Cung tiền là gì?

Khái niệm cung tiền

Cung tiền là tổng lượng tiền tệ đang lưu thông trong nền kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực tại một thời điểm nhất định. Cung tiền bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và các tài sản tài chính có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

Hiểu đơn giản, cung tiền chính là "lượng tiền có sẵn" mà người dân, doanh nghiệp và các tổ chức có thể sử dụng để chi tiêu, đầu tư hoặc giao dịch. Cung tiền có vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến lạm phát, lãi suất và hoạt động kinh tế tổng thể.

Cụ thể, cung tiền tệ bao gồm:

  • Tiền mặt đang lưu thông ngoài xã hội
  • Tiền gửi tại các ngân hàng (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm)
  • Các công cụ thanh toán được pháp luật công nhận
  • Một số tài sản tài chính có tính thanh khoản cao

>>Xem thêmTỷ lệ lạm phát Việt Nam qua các năm? Nguyên nhân và ảnh hưởng hiện nay

Cung tiền tiếng Anh là gì?

Cung tiền tệ tiếng Anh là Money Supply.

Tìm hiểu về cung tiền là gì?

Tìm hiểu về cung tiền là gì?

Ví dụ về cung tiền

Để hiểu rõ hơn về cung tiền, bạn có thể tham khảo ví dụ sau:

Giả sử tại thời điểm tháng 12/2024, Việt Nam có:

  • Tiền mặt lưu thông: 500.000 tỷ đồng
  • Tiền gửi không kỳ hạn: 1.500.000 tỷ đồng
  • Tiền gửi có kỳ hạn: 6.000.000 tỷ đồng
  • Các loại tiền gửi khác: 500.000 tỷ đồng

Tổng cung tiền (M2) của Việt Nam tại thời điểm này là: 500.000 + 1.500.000 + 6.000.000 + 500.000 = 8.500.000 tỷ đồng.

Lượng cung tiền này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi tiêu, đầu tư của người dân và doanh nghiệp, từ đó tác động đến tốc độ tăng trưởng kinh tế và mức độ lạm phát trong nước.

Xem thêm: Tỷ lệ lạm phát Việt Nam qua các năm? Nguyên nhân và ảnh hưởng hiện nay

Ai kiểm soát cung tiền?

Trong mỗi quốc gia, cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát cung tiền chính là Ngân hàng Trung ương. Tại Việt Nam, vai trò này thuộc về Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).

Ngân hàng Trung ương sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết lượng tiền lưu thông, bao gồm:

  • Điều chỉnh lãi suất: Thay đổi lãi suất cơ bản để tác động đến chi phí vay và khuyến khích hoặc hạn chế hoạt động tín dụng
  • Nghiệp vụ thị trường mở: Mua bán trái phiếu chính phủ để bơm tiền vào hoặc thu hồi tiền khỏi hệ thống
  • Tỷ lệ dự trữ bắt buộc: Quy định mức dự trữ tối thiểu mà các ngân hàng thương mại phải giữ lại

Ngoài các công cụ trên, hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại và hành vi chi tiêu, tiết kiệm của người dân cũng góp phần ảnh hưởng đến cung tiền thực tế trong nền kinh tế.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát cung tiền

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát cung tiền

Các loại cung tiền hiện nay

Khối tiền M0

Khối tiền M0 bao gồm toàn bộ tiền mặt và tiền xu đang lưu thông trong quốc gia hoặc vùng lãnh thổ tương ứng. Đây là loại cung tiền có tính thanh khoản cao nhất và dễ dàng thay đổi bằng cách gửi tiền hoặc rút tiền mặt khỏi ngân hàng. M0 không bao gồm lượng tiền được gửi trong các hệ thống ngân hàng.

M0 = Tiền mặt lưu hành + Tiền gửi thanh toán tại Ngân hàng Trung ương

Khối tiền M1 (Khối tiền tệ thanh toán - Transactions money)

Khối tiền M1 bao gồm tiền mặt đang lưu thông, tiền gửi không kỳ hạn trong ngân hàng và các công cụ thanh toán như séc. Đây là loại cung tiền có tính thanh khoản cao và được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày. M1 thường được sử dụng để đo lường số tiền đang lưu thông trong nền kinh tế.

M1 = M0 + Tiền gửi thanh toán tại các ngân hàng thương mại

>>Xem thêmLãi suất tiền gửi là gì? So sánh lãi suất tiền gửi các ngân hàng

Khối tiền M2 (Khối tiền tệ mở rộng - Broad money)

Khối tiền M2 bao gồm tất cả các thành phần của M1 cộng thêm các khoản tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi và một số loại tài sản tài chính gần như tiền mặt. M2 là loại cung tiền rộng và có tính thanh khoản kém hơn so với M1, nhưng vẫn có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

M2 = M1 + Tiền gửi tiết kiệm và các khoản tiền gửi có kỳ hạn

Khối tiền M3

Khối tiền M3 là loại cung tiền rộng nhất, bao gồm tất cả các thành phần của M2 cộng với các công cụ thị trường tiền tệ như quỹ thị trường tiền tệ của tổ chức, hợp đồng mua lại ngắn hạn (repo) và tiền gửi có kỳ hạn dài. Mặc dù M3 không còn được theo dõi rộng rãi như trước đây, nó vẫn cung cấp cái nhìn toàn diện về lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế.

M3 = M0 + M1 + M2 + Tiền gửi có kỳ hạn dài + Quỹ thị trường tiền tệ của tổ chức + Hợp đồng mua lại ngắn hạn (repo)

Hoặc

M3 = M2 + Các công cụ thị trường tiền tệ

>>Xem thêmHợp đồng Repo là gì? Cách tính lãi khi giao dịch Repo đơn giản

Các loại cung tiền phản ánh các mức độ thanh khoản khác nhau của các loại tiền

Các loại cung tiền phản ánh các mức độ thanh khoản khác nhau của các loại tiền

Các yếu tố ảnh hưởng đến cung tiền

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà Ngân hàng Trung ương yêu cầu các ngân hàng thương mại phải giữ lại dưới dạng dự trữ. Phần tiền còn lại có thể được sử dụng để cho vay hoặc đầu tư.

Cách thức tác động:

  • Tăng tỷ lệ dự trữ: Ngân hàng phải giữ nhiều tiền hơn, ít tiền hơn để cho vay, dẫn tới cung tiền giảm
  • Giảm tỷ lệ dự trữ: Ngân hàng có nhiều tiền hơn để cho vay, khiến cung tiền tăng

Ví dụ thực tế: Ngân hàng A có tổng tiền gửi là 1 tỷ đồng. Nếu tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 10%, ngân hàng phải giữ lại 100 triệu đồng và có thể cho vay tối đa 900 triệu đồng. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng tỷ lệ dự trữ lên 15%, ngân hàng phải giữ lại 150 triệu đồng, chỉ còn 850 triệu đồng để cho vay. Điều này làm giảm khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng, góp phần kiểm soát cung tiền.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ quan trọng mà NHTƯ sử dụng để kiểm soát cung tiền và ổn định nền kinh tế

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ quan trọng mà NHTƯ sử dụng để kiểm soát cung tiền và ổn định nền kinh tế

Nghiệp vụ thị trường mở

Nghiệp vụ thị trường mở là một phương thức mà Ngân hàng Trung ương can thiệp vào thị trường tài chính bằng cách mua hoặc bán các chứng khoán như trái phiếu hoặc cổ phiếu. Hành động này có thể ảnh hưởng đến lượng tiền mặt mà các ngân hàng thương mại có sẵn và từ đó có thể tạo ra sự tăng hoặc giảm về cung tiền.

Ví dụ: Giả sử Ngân hàng Trung ương mua 2000 tỷ đồng trái phiếu chính phủ trên thị trường. Nghĩa là các ngân hàng thương mại bán đi các chứng khoán trị giá 2000 tỷ đồng cho Ngân hàng Trung ương. Trong quá trình này, Ngân hàng Trung ương chi trả bằng tiền mặt. Do đó, lượng tiền mặt trong hệ thống tài chính tăng lên. Tiền này sau đó có thể được sử dụng cho cho vay hoặc các mục đích khác, làm tăng cung tiền trong nền kinh tế.

Lãi suất chiết khấu

Lãi suất chiết khấu là mức lãi suất mà Ngân hàng Trung ương áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại vay. Khi lãi suất chiết khấu tăng lên, các ngân hàng thương mại có xu hướng e ngại việc vay từ Ngân hàng Trung ương vì chi phí vay cao hơn. Thay vào đó, họ sẽ tự giữ lại nhiều tiền mặt hơn để đảm bảo có đủ nguồn tài chính để hoạt động. Hành động này có thể dẫn đến sự giảm về lượng tiền lưu thông trên thị trường, vì tiền mặt được giữ lại không được sử dụng cho các mục đích khác như cho vay hoặc đầu tư.

Lãi suất chiết khấu ảnh hưởng đến cung tiền và các hoạt động kinh tế khác trong nền kinh tế

Lãi suất chiết khấu ảnh hưởng đến cung tiền và các hoạt động kinh tế khác trong nền kinh tế

Mối quan hệ giữa cung tiền và cầu tiền tệ

Mối quan hệ giữa cung tiền và cầu tiền tệ tương tự như mối quan hệ cung - cầu trong kinh tế học cơ bản. Sự tương tác giữa hai yếu tố này quyết định lãi suất cân bằng và giá trị của đồng tiền.

Cung tiền là lượng tiền mà Ngân hàng Trung ương cung cấp cho nền kinh tế. Cầu tiền tệ là nhu cầu nắm giữ tiền của cá nhân, doanh nghiệp để thực hiện giao dịch, phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ.

Cách thức tương tác:

  • Khi cung tiền tăng: Lãi suất có xu hướng giảm → Chi phí vay giảm → Khuyến khích chi tiêu và đầu tư → Cầu tiền tăng
  • Khi cầu tiền tăng: Áp lực lên lãi suất gia tăng → Ngân hàng Trung ương có thể tăng cung tiền để đáp ứng nhu cầu và ổn định lãi suất

Sự mất cân đối giữa cung tiền và cầu tiền có thể dẫn đến lạm phát (cung > cầu) hoặc giảm phát (cung < cầu). Do đó, Ngân hàng Trung ương luôn theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh cung tiền phù hợp với nhu cầu thực tế của nền kinh tế.

>>Xem thêmTại sao lạm phát tăng thì lãi suất tăng? Quan hệ lạm phát, lãi suất

Mối quan hệ giữa cung tiền và cầu tiền tệ trong nền kinh tế là rất quan trọng

Mối quan hệ giữa cung tiền và cầu tiền tệ trong nền kinh tế là rất quan trọng

Tác động của cung tiền đối với nền kinh tế

Đối với nền kinh tế

Cung tiền là yếu tố quyết định trong nền kinh tế và sự thay đổi của nó có ảnh hưởng to lớn. Khi cung tiền tăng, lãi suất giảm, khuyến khích vay mượn và đầu tư, giúp kích thích sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, tăng quá mức có thể dẫn đến lạm phát, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.

Đối với thị trường chứng khoán

Cung tiền cũng ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Khi cung tiền tăng, thị trường có thể trở nên không ổn định, dẫn đến biến động. Ngược lại, khi cung tiền giảm, áp lực của lạm phát và rủi ro biến động có thể giảm. Cung tiền còn thúc đẩy hoạt động đầu tư và tạo áp lực lên các cơ quan quản lý thị trường để thực hiện các biện pháp ổn định và kiểm soát.

>> Xem thêmQuy luật giá trị là gì? Tác động đến nền kinh tế như thế nào?

Những câu hỏi thường gặp

Ngân hàng Nhà Nước sử dụng những công cụ gì để kiểm soát cung tiền?

Ngân hàng Nhà nước sử dụng nhiều công cụ để kiểm soát cung tiền, bao gồm: tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc, nghiệp vụ thị trường mở và các công cụ, biện pháp khác theo quy định của Chính phủ.

Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, ngân hàng thương mại sẽ có ít tiền hơn để cho vay, dẫn đến giảm cung tiền

Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, ngân hàng thương mại sẽ có ít tiền hơn để cho vay, dẫn đến giảm cung tiền

Tại sao việc kiểm soát cung tiền lại quan trọng?

Việc kiểm soát cung tiền giúp ngăn chặn lạm phát bằng cách hạn chế lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế. Khi lượng tiền tăng, giá cả hàng hóa và dịch vụ cũng tăng theo, dẫn đến lạm phát. Ngược lại, khi cung tiền giảm, giá cả sẽ giảm và lạm phát được kiểm soát.

Cung tiền vừa đủ sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận vốn vay, đầu tư sản xuất, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cung tiền quá thấp có thể kìm hãm tăng trưởng do thiếu vốn đầu tư.

>> Xem thêmCơ chế thị trường là gì? Ưu điểm, nhược điểm, ví dụ chi tiết

Cung tiền có ảnh hưởng gì đến người tiêu dùng và doanh nghiệp?

Tác động của cung tiền đến người tiêu dùng:

  • Cung tiền tăng dẫn đến lãi suất giảm, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận vốn vay hơn, kích thích chi tiêu và đầu tư.
  • Cung tiền tăng có thể dẫn đến lạm phát, khiến giá cả hàng hóa dịch vụ tăng lên, ảnh hưởng đến khả năng chi tiêu của người tiêu dùng.

Tác động của cung tiền đến doanh nghiệp:

  • Lãi suất giảm giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận vốn vay hơn, tạo điều kiện cho họ mở rộng sản xuất, kinh doanh và đầu tư.
  • Cung tiền ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, có thể tạo ra rủi ro cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. 

Cung tiền tăng, lạm phát tăng gây tác động tiêu cực đến người tiêu dùng và doanh nghiệp

Cung tiền tăng, lạm phát tăng gây tác động tiêu cực đến người tiêu dùng và doanh nghiệp

Như vậy, cung tiền đóng vai trò then chốt trong việc định hình các hoạt động kinh tế và sự phát triển của một quốc gia. Hy vọng Tikop đã giúp bạn hiểu rõ cung tiền là gì, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về cách mà chính sách tiền tệ và các biện pháp kinh tế được thực hiện để điều chỉnh và ổn định nền kinh tế. Theo dõi ngay kiến thức tài chính để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích.

Tích luỹ linh hoạt cùng Tikop

Chỉ từ 50.000 VNĐ
Giao dịch 24/7
An toàn và minh bạch
Rút trước một phần không mất lợi nhuận

Bài viết có hữu ích không?

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

tikop

Cảm ơn phản hồi của bạn !

tikop
Cách tự động trích tiết kiệm khi nhận lương - 5 bước thực hiện ngay hôm nay

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Cách tự động trích tiết kiệm khi nhận lương - 5 bước thực hiện ngay hôm nay

Có một câu hỏi mà hầu hết người mới đi làm đều không dám hỏi thẳng: "Cuối tháng tôi còn bao nhiêu để tiết kiệm?" Câu trả lời thường là không nhiều. Đôi khi là không còn gì. Không phải vì bạn tiêu hoang. Mà vì bạn đang dùng công thức sai. Công thức "tiết kiệm những gì còn lại sau chi tiêu" về toán học luôn cho kết quả bằng 0 hoặc âm. Tiền luôn có việc để đi. Nếu bạn không chỉ đường cho nó trước, nó tự tìm đường đi. Cách tự động tiết kiệm khi nhận lương giải quyết đúng vấn đề đó: tiền chạy vào tài khoản tiết kiệm trước khi bạn kịp nghĩ đến chuyện tiêu gì. Không cần ý chí. Không cần nhớ. Không cần quyết tâm mỗi tháng một lần. Dưới đây là 5 bước cụ thể để thiết lập hệ thống đó ngay hôm nay.

tikop_user_icon

Yến Vy Lê Hoàng

tikop_calander_icon

11/06/2026

Top 5 Ứng Dụng Tiết Kiệm Tự Động Tốt Nhất Tại Việt Nam 2026

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Top 5 Ứng Dụng Tiết Kiệm Tự Động Tốt Nhất Tại Việt Nam 2026

Lương tháng đầu về tài khoản: 8 triệu đồng. Bốn tuần sau, số dư còn 400 nghìn. Bạn không mua gì lớn, không đi du lịch, không có khoản chi đặc biệt nào, nhưng tiền vẫn biến mất theo cách không ai giải thích được. Người mới đi làm thực ra cần hai loại công cụ khác nhau: một app để biết tiền đi đâu và một app để tự động dành tiền ra trước khi tiêu. Phần lớn bài so sánh gộp cả hai vào một danh sách chung, khiến bạn không rõ nên dùng cái nào cho mục đích gì. Bài này phân loại 5 ứng dụng tiết kiệm tự động tốt nhất tại Việt Nam theo đúng tiêu chí thực dụng: lãi suất thực tế, khả năng rút linh hoạt, tự động hóa, số tiền tối thiểu và độ an toàn. Mỗi app có một "tốt nhất cho" riêng biệt thay vì xếp hạng chung chung.

tikop_user_icon

Yến Vy Lê Hoàng

tikop_calander_icon

10/06/2026

Quy tắc 50/30/20: Phân bổ lương cho người mới đi làm

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Quy tắc 50/30/20: Phân bổ lương cho người mới đi làm

Tháng lương đầu tiên về tài khoản, bạn nhìn con số và không biết phải làm gì. Trả tiền trọ trước hay để dành trước? Bao nhiêu là "vừa đủ tiêu"? Bao nhiêu là "đang tiêu quá tay"? Phần lớn người mới đi làm không có câu trả lời - họ chi tiêu theo cảm xúc cho đến khi tài khoản gần về 0, rồi hứa sẽ tiết kiệm từ tháng sau. Tháng sau lặp lại. Quy tắc 50/30/20 là điểm khởi đầu đơn giản nhất để phá vỡ vòng lặp đó. Bài này giải thích quy tắc hoạt động như thế nào và quan trọng hơn - cách phân bổ tiền lương thực tế khi bạn chỉ có 5 triệu hay 8 triệu ở Hà Nội hoặc TP.HCM, nơi công thức gốc không khả thi như trên lý thuyết.

tikop_user_icon

Yến Vy Lê Hoàng

tikop_calander_icon

09/06/2026

Quỹ Khẩn Cấp Là Gì? Cách Xây Dựng Từ 0 Khi Mới Đi Làm

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Quỹ Khẩn Cấp Là Gì? Cách Xây Dựng Từ 0 Khi Mới Đi Làm

Tháng Ba năm ngoái, một người bạn nhận được email thông báo công ty cắt giảm 30% nhân sự. Cô nằm trong danh sách đó. Thu nhập về không, tiền thuê nhà đến hạn sau 12 ngày, tài khoản ngân hàng chỉ đủ cho hai tuần sinh hoạt. Không có lựa chọn nào khác ngoài việc nhận bất kỳ công việc nào trả tiền trong thời gian ngắn nhất, dù không phải thứ cô muốn làm. Đó chính xác là điều xảy ra khi không có quỹ khẩn cấp người mới đi làm. Không phải bi kịch lớn, chỉ là không còn sự lựa chọn. Bài viết này hướng dẫn bạn xây dựng quỹ dự phòng tài chính từ con số 0, với số tiền cụ thể theo mức thu nhập và chi tiêu thực tế tại Việt Nam.

tikop_user_icon

Tikop

tikop_calander_icon

08/06/2026