Hotline (8h-18h | T2-T6): 1900 88 68 57
Email (8h-21h): hotro@tikop.vn

NIM là gì? Cách tính NIM ngân hàng chi tiết nhất, có ví dụ chi tiết

Đóng góp bởi:

Võ Thị Mỹ Duyên

Cập nhật:

24/11/2023

NIM là một thuật ngữ không còn quá xa lạ trong lĩnh vực tài chính. Vậy NIM là gì? Cách tính NIM ngân hàng chi tiết nhất, có ví dụ chi tiết. Tham khảo bài viết sau để biết chi tiết nhé!

Chỉ số NIM là gì?

NIM là viết tắt của Net Interest Margin, một chỉ số tài chính được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để đo lường hiệu quả của hoạt động lãi suất của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

NIM là viết tắt của Net Interest Margin

NIM là viết tắt của Net Interest Margin

Cách tính NIM ngân hàng chính xác nhất

Net Interest Margin (NIM) là một chỉ số quan trọng trong ngành ngân hàng và được tính toán để đo lường khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay và hoạt động huy động vốn của ngân hàng. Dưới đây là công thức để tính NIM:

NIM = (Lãi thuần / Tổng tài sản trung bình) x 100

Trong đó:

  • Lãi thuần (Net Interest Income): Là sự khác biệt giữa lãi thu từ hoạt động cho vay và chi phí lãi từ hoạt động huy động vốn. Đây là lãi suất thuần thu được sau khi trừ đi chi phí lãi suất. Lãi thuần = Lãi thu từ hoạt động cho vay - Chi phí lãi từ hoạt động huy động vốn
  • Tổng tài sản trung bình (Average Total Assets): Đây là tổng giá trị trung bình của các tài sản của ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Tổng tài sản trung bình có thể được tính bằng cách lấy tổng tài sản cuối kỳ và tổng tài sản đầu kỳ, sau đó chia cho 2. Tổng tài sản trung bình = (Tổng tài sản cuối kỳ + Tổng tài sản đầu kỳ) / 2

Ví dụ: Giả sử ngân hàng ABC có các thông tin tài chính sau trong một quý:

  • Lãi thu từ hoạt động cho vay: 100 triệu đồng
  • Chi phí lãi từ hoạt động huy động vốn: 50 triệu đồng
  • Tổng tài sản cuối kỳ: 1 tỷ đồng
  • Tổng tài sản đầu kỳ: 900 triệu đồng

Bây giờ, chúng ta sẽ tính toán NIM cho ngân hàng ABC:

  • Tính lãi thuần (Net Interest Income): Lãi thuần = Lãi thu từ hoạt động cho vay - Chi phí lãi từ hoạt động huy động vốnLãi thuần = 100 triệu đồng - 50 triệu đồngLãi thuần = 50 triệu đồng

  • Tính tổng tài sản trung bình (Average Total Assets): Tổng tài sản trung bình = (Tổng tài sản cuối kỳ + Tổng tài sản đầu kỳ) / 2Tổng tài sản trung bình = (1 tỷ đồng + 900 triệu đồng) / 2Tổng tài sản trung bình = 950 triệu đồng

  • Tính NIM: NIM = (Lãi thuần / Tổng tài sản trung bình) x 100NIM = (50 triệu đồng / 950 triệu đồng) x 100NIM = 5.26%

Ý nghĩa của chỉ số NIM

Chỉ số Net Interest Margin có ý nghĩa quan trọng

Chỉ số Net Interest Margin có ý nghĩa quan trọng

Chỉ số NIM có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và phân tích hiệu suất tài chính của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Dưới đây là một số ý nghĩa của chỉ số NIM:

  • Đo lường hiệu quả hoạt động lãi suất: NIM cho biết khả năng của ngân hàng để sinh lợi từ hoạt động lãi suất, tức là chênh lệch giữa thu nhập lãi suất và chi phí lãi suất. Một NIM cao cho thấy ngân hàng có khả năng tạo ra lợi nhuận tốt từ việc cung cấp dịch vụ tín dụng.
  • Đánh giá quản lý rủi ro lãi suất: NIM là một thước đo quan trọng để đánh giá khả năng quản lý rủi ro lãi suất của ngân hàng. Nếu NIM giảm, có thể cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc duy trì hoặc tăng trưởng lợi nhuận trong bối cảnh thay đổi lãi suất.
  • So sánh hiệu suất giữa các ngân hàng: Chỉ số NIM cho phép so sánh hiệu suất tài chính giữa các ngân hàng. Ngân hàng có NIM cao hơn thường cho thấy hoạt động lãi suất của họ hiệu quả hơn so với ngân hàng có NIM thấp hơn.
  • Theo dõi xu hướng và sự thay đổi: NIM cung cấp thông tin về xu hướng và sự thay đổi trong hiệu suất tài chính của ngân hàng theo thời gian. Theo dõi NIM theo cách thường xuyên có thể giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhận biết các xu hướng, vấn đề hoặc cơ hội mới.
  • Đánh giá sức mạnh tài chính: NIM là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh tài chính của ngân hàng. Một NIM cao thường cho thấy ngân hàng có khả năng tạo ra lợi nhuận ổn định và có khả năng chịu được biến động thị trường và rủi ro lãi suất.

Các yếu tố ảnh hưởng tới NIM

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng tới NIM

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng tới NIM

Yếu tố cung cầu

Yếu tố cung và cầu trong ngành ngân hàng cũng có ảnh hưởng đến chỉ số Net Interest Margin (NIM). Tỷ lệ cung vốn trong hệ thống ngân hàng có thể ảnh hưởng đến NIM. Khi cung vốn tăng lên, các ngân hàng có thể có nhiều tùy chọn hơn để huy động vốn với chi phí thấp hơn, từ đó tăng NIM. Ngược lại, khi cung vốn giảm, chi phí vốn có thể tăng và làm giảm NIM.  Tuy nhiên, cung cầu là một hệ thống phức tạp và có nhiều yếu tố khác nhau, do đó, ảnh hưởng của chúng có thể thay đổi theo thời gian và tình hình kinh tế.

Chính sách tiền tệ quốc gia

Chính sách tiền tệ quốc gia có thể ảnh hưởng đến chỉ số Net Interest Margin (NIM) của các ngân hàng. 

  • Chính sách tiền tệ quốc gia thường liên quan đến việc định rõ lãi suất căn cứ, tức là lãi suất mà các ngân hàng thương mại phải trả khi vay tiền từ ngân hàng trung ương. Khi lãi suất căn cứ tăng, chi phí vốn của ngân hàng tăng, làm giảm NIM. Ngược lại, khi lãi suất căn cứ giảm, chi phí vốn giảm và NIM có thể tăng.
  • Chính sách tiền tệ quốc gia có thể ảnh hưởng đến việc điều tiết tín dụng và dòng tiền trong hệ thống ngân hàng. Việc hạn chế hoặc tăng cường tín dụng có thể ảnh hưởng đến cầu vay và cung vốn, từ đó ảnh hưởng đến NIM. Nếu chính sách tiền tệ hạn chế tín dụng, cầu vay có thể giảm, làm giảm NIM. Ngược lại, nếu chính sách tiền tệ khuyến khích tín dụng, cầu vay có thể tăng và NIM có thể tăng.

Sự tăng trưởng tín dụng

Sự tăng trưởng tín dụng có thể ảnh hưởng đến chỉ số NIM của các ngân hàng. 

  • Khi tăng trưởng tín dụng mạnh, các ngân hàng thường cạnh tranh nhau để thu hút khách hàng vay. Điều này có thể dẫn đến việc cạnh tranh lãi suất cho vay giữa các ngân hàng. Nếu ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay để thu hút khách hàng, NIM có thể giảm.
  • Khi tăng trưởng tín dụng mạnh, ngân hàng thường phải huy động thêm vốn để đáp ứng nhu cầu tài trợ. Việc huy động vốn có thể tăng chi phí vốn của ngân hàng. Nếu chi phí vốn tăng cao hơn lợi nhuận từ việc cho vay, NIM có thể bị ảnh hưởng.

Thay đổi chiến lược kinh doanh

Thay đổi chiến lược kinh doanh của một ngân hàng có thể ảnh hưởng đến chỉ số NIM.

Các ngân hàng tập trung vào phát triển các sản phẩm dành cho khách hàng cá nhân như cho vay tiêu dùng hay tín dụng thương mại, tỷ lệ NIM thường cao hơn. Điều này là do các khoản vay tiêu dùng và tín dụng thương mại có lãi suất cao hơn so với các khoản vay doanh nghiệp hoặc vay tín dụng cho nhà đầu tư.

Tuy nhiên, điều này có thể đồng nghĩa với rủi ro tín dụng tập trung. Do đó, quản lý rủi ro và đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ của ngân hàng là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Đánh giá chỉ số NIM của các ngân hàng hiện nay

Đối với quý 02/2023, tăng trưởng tín dụng vẫn yếu như trong quý 01/2023. Do đó, tăng trưởng tín dụng sẽ không có tác động lớn đến NIM quý 02/2023 so với quý 1.

Đối với quý 03/2023, Vietcap kỳ vọng nhu cầu tín dụng sẽ phục hồi sau 3 đợt cắt giảm trần lãi suất tiền gửi và các lãi suất điều hành khác vào tháng 3, tháng 5 và tháng 06/2023, từ đó tạo ra tác động tích cực trong NIM quý 03/2023 so với quý 2. Vệc cắt giảm lãi suất trong tháng 05 và tháng 06/2023 sẽ có tác động tích cực đối với NIM quý 03/2023 so với quý 2.

Đối với quý 04/2023, kỳ vọng tăng trưởng tín dụng sẽ phục hồi mạnh mẽ hơn, từ đó tạo ra tác động tích cực đến NIM quý 04/2023 so với quý 3, từ đó tạo ra tác động tích cực đến NIM quý 04/2023 so với quý 3.

Việc hình thành nợ xấu sẽ chững lại, do đó, sẽ không có thêm áp lực giảm NIM vào quý 04/2023 do hình thành nợ xấu, NIM quý 04/2023 sẽ tăng so với quý 3.

Tăng trưởng tín dụng sẽ không có tác động lớn đến NIM quý 2/2023

Tăng trưởng tín dụng sẽ không có tác động lớn đến NIM quý 2/2023

Một số câu hỏi thường gặp

NIM ngân hàng là gì?

NIM là một thuật ngữ trong ngành ngân hàng để chỉ tỷ lệ giữa lãi thuần (Net Interest Income) và tổng tài sản trung bình của ngân hàng.

NIM tín dụng là gì?

NIM tín dụng (Credit NIM) là một thuật ngữ trong ngành ngân hàng để chỉ tỷ lệ giữa lãi thuần từ hoạt động tín dụng và tổng tài sản trung bình của ngân hàng.

Tỷ lệ NIM là gì?

Tỷ lệ NIM là tỷ lệ giữa lãi thuần (Net Interest Income) và tổng tài sản trung bình (Average Total Assets) của một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. 

Thu nhập lãi thuần là gì?

Thu nhập lãi thuần (Net Interest Income) là khoản thu nhập mà một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thu được từ hoạt động cho vay và hoạt động huy động vốn sau khi đã trừ đi chi phí lãi suất liên quan.

NIM bao nhiêu là tốt?

Tỷ lệ NIM tốt hay không tốt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm ngành công nghiệp, môi trường lãi suất, chiến lược kinh doanh của ngân hàng và các yếu tố kinh tế khác. Tuy nhiên, một NIM cao thường được coi là tốt hơn vì nó cho thấy ngân hàng có khả năng sinh lãi suất thuần lớn hơn từ hoạt động tín dụng và huy động vốn.

Trong một số ngành công nghiệp như ngân hàng thương mại, một NIM khoảng 2% - 4% có thể được coi là mức đạt được. Nếu ngân hàng có NIM quá cao, điều này có thể cho thấy ngân hàng đang có rủi ro cao trong hoạt động tín dụng hoặc sử dụng quá nhiều nguồn vốn vay với chi phí cao. 

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc một số vấn đề ngắn gọn, trọng tâm về NIM là gì? Cách tính NIM ngân hàng chi tiết nhất, có ví dụ chi tiết. Cùng đón đọc những bài viết về kiến thức tài chính của Tikop qua những lần sau nhé!

Tích luỹ linh hoạt cùng Tikop

Chỉ từ 50.000 VNĐ
Giao dịch 24/7
An toàn và minh bạch
Rút trước một phần không mất lợi nhuận

Bài viết có hữu ích không?

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

tikop

Cảm ơn phản hồi của bạn !

tikop
Xu hướng đầu tư từ tiền lẻ

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Xu hướng đầu tư từ tiền lẻ

Hiện nay ở nhiều nước trên thế giới đang có một xu hướng là giới trẻ sử dụng ngày càng nhiều các ứng dụng dịch vụ tài chính trên điện thoại thông minh. Bên cạnh dịch vụ thanh toán thì đầu tư với số tiền lẻ hay một khoản để dành nhỏ đang thu hút mạnh những người thích công nghệ, quan tâm đến tài chính trong bối cảnh lãi suất tiền gửi ở mức thấp và nhận thức của giới trẻ về đầu tư ngày càng tăng.

tikop_user_icon

Tikop

tikop_calander_icon

25/02/2024

Định giá doanh nghiệp là gì? 6 cách định giá phổ biến hiện nay

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Định giá doanh nghiệp là gì? 6 cách định giá phổ biến hiện nay

Định giá doanh nghiệp là quá trình quan trọng quyết định sự thành công hay thất bại của thương vụ đầu tư. Định giá không chỉ là việc đặt một con số lên sản phẩm hay dịch vụ mà nó còn là một nghệ thuật kết hợp sự hiểu biết sâu sắc về thị trường, giá trị cung cầu và chiến lược kinh doanh. Cùng Tikop tìm hiểu định giá doanh nghiệp là gì và 6 cách định giá phổ biến hiện nay nhé!

tikop_user_icon

Trang Huynh

tikop_calander_icon

24/02/2024

Luỹ kế là gì? Cách tính luỹ kế, lỗ luỹ kế chuẩn, có ví dụ

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Luỹ kế là gì? Cách tính luỹ kế, lỗ luỹ kế chuẩn, có ví dụ

Trong quản lý kinh doanh và tài chính, luỹ kế đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn về luỹ kế là gì, cách tính luỹ kế, lỗ luỹ kế chuẩn và những ví dụ thực tế, Tikop sẽ cũng bạn tìm hiểu trong bài viết hôm nay.

tikop_user_icon

Trang Huynh

tikop_calander_icon

24/02/2024

Hợp đồng tương lai là gì? Ví dụ về hợp đồng tương lai đầy đủ

KIẾN THỨC TÀI CHÍNH

Hợp đồng tương lai là gì? Ví dụ về hợp đồng tương lai đầy đủ

Hợp đồng tương lai là một loại hợp đồng trong tài chính và còn khá xa lạ với nhiều người. Cùng Tikop tìm hiểu Hợp đồng tương lai là gì? Ví dụ về hợp đồng tương lai đầy đủ qua bài viết sau nhé!

tikop_user_icon

Võ Thị Mỹ Duyên

tikop_calander_icon

24/02/2024