Hotline (8h-18h | T2-T6): 1900 88 68 57
Email (8h-21h): hotro@tikop.vn

Thống kê GDP Việt Nam qua các năm và triển vọng 2026-2027

Đóng góp bởi:

Tikop

Cập nhật:

06/01/2026

Chia sẻ Đã copy!

Năm 2025, GDP Việt Nam tăng trưởng 8.02% - mức cao thứ hai trong giai đoạn 2011-2025, chỉ sau năm 2022. Con số này phản ánh sức bật mạnh mẽ bất chấp bất ổn toàn cầu và thiên tai, khẳng định vị thế dẫn đầu tăng trưởng ở Đông Nam Á.
Việc theo dõi GDP Việt Nam qua các năm giúp bạn hiểu rõ hơn về sức khỏe kinh tế quốc gia và đưa ra các quyết định tài chính cá nhân thông minh hơn. Bài viết này sẽ cung cấp dữ liệu chi tiết từ 2015 đến 2025, phân tích các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng và triển vọng trong tương lai.

GDP là gì và tại sao nó quan trọng?

GDP (Gross Domestic Product) hay Tổng sản phẩm quốc nội là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Hiểu đơn giản, GDP đo lường tổng "sản lượng" mà nền kinh tế tạo ra.

Ví dụ, khi một nhà máy sản xuất điện thoại xuất khẩu, giá trị sản phẩm đó được tính vào GDP. Tương tự, khi bạn đi ăn nhà hàng, chi tiêu của bạn cũng đóng góp vào GDP thông qua khu vực dịch vụ.

Ý nghĩa của GDP đối với Việt Nam

Đối với Việt Nam, GDP có vai trò đặc biệt quan trọng:

  • Đo lường quy mô kinh tế: GDP cho biết nền kinh tế Việt Nam lớn đến mức nào và đang hoạt động hiệu quả ra sao.
  • Chỉ số tăng trưởng: Tốc độ tăng trưởng GDP (% thay đổi so với kỳ trước) phản ánh tốc độ phát triển của đất nước. Việt Nam thường duy trì mức tăng trưởng 6-7%/năm, thuộc nhóm cao nhất khu vực.
  • Cơ sở hoạch định chính sách: Chính phủ dựa vào dữ liệu GDP để đưa ra các chính sách kinh tế vĩ mô phù hợp, từ đầu tư công đến kiểm soát lạm phát.
  • Thu hút đầu tư: Một nền kinh tế với GDP tăng trưởng ổn định luôn là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài (FDI).

Lưu ý: GDP cao không tự động có nghĩa là mọi người dân đều giàu có. Cần xem xét thêm GDP bình quân đầu người và cách phân phối thu nhập trong xã hội.

Ý nghĩa của GDP đối với Việt Nam

Ý nghĩa của GDP đối với Việt Nam

Dữ liệu GDP Việt Nam qua các năm (2015-2025)

Để có cái nhìn toàn diện về GDP Việt Nam qua các năm, hãy cùng Tikop xem xét dữ liệu chi tiết từ các nguồn chính thức:

Năm GDP (Tỷ USD) Tăng trưởng (%) GDP/người (USD)
2015 205.3 6.68 2,109
2016 220.7 6.21 2,228
2017 241.6 6.81 2,434
2018 266.3 7.08 2,709
2019 289.4 7.02 2,951
2020 346.6 2.87 3,572
2021 366.1 2.56 3,767
2022 408.8 8.02 4,163
2023 433.7 5.05 4,324
2024 476.3 7.09 4,700
2025 514.0 8.02 5,026
2026 (dự kiến) ~ 540-560 8-10 ~ 5,300-5,500

Nguồn: Tổng cục Thống kê (GSO), World Bank, IMF, ADB. Số liệu 2026-2027 là dự báo từ IMF, World Bank, ADB và mục tiêu Chính phủ (cập nhật đầu 2026).

Những điểm đáng chú ý

Từ dữ liệu trên, có thể thấy GDP Việt Nam qua các năm có những đặc điểm nổi bật:

  • Tăng trưởng ổn định trước 2020: Giai đoạn 2015-2019, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng 6-7%/năm, cao hơn nhiều so với mức trung bình thế giới (khoảng 3-4%).
  • Ảnh hưởng COVID-19: Năm 2020-2021 chứng kiến sự chậm lại đáng kể (2.87% và 2.56%). Tuy nhiên, Việt Nam vẫn là một trong số ít quốc gia duy trì tăng trưởng dương trong đại dịch.
  • Phục hồi mạnh mẽ: Năm 2022 và 2025 đều đạt 8.02%, năm 2024 đạt 7.09% nhờ xuất khẩu và FDI.
  • GDP bình quân đầu người tăng gấp đôi: Từ 2,109 USD năm 2015 lên 5,026 USD năm 2025, cải thiện mức sống đáng kể và vượt ngưỡng thu nhập trung bình cao.

So sánh với khu vực

Khi đặt GDP Việt Nam qua các năm trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á, Việt Nam thường xuyên nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao nhất. Năm 2022, tốc độ tăng trưởng 8.02% của Việt Nam cao hơn Indonesia (5.3%), Thái Lan (2.6%) và Philippines (7.6%).

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng GDP

Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng GDP

Đằng sau những con số ấn tượng của GDP Việt Nam qua các năm là sự kết hợp của nhiều yếu tố quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn nhận diện cơ hội đầu tư và phát triển tài chính cá nhân.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

FDI là động lực quan trọng nhất thúc đẩy GDP Việt Nam. Năm 2023, Việt Nam thu hút 36.6 tỷ USD vốn FDI, đứng thứ 3 khu vực Đông Nam Á. Các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Foxconn đã đầu tư hàng chục tỷ USD vào Việt Nam.

FDI không chỉ mang lại vốn mà còn chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Ví dụ, Samsung đóng góp khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.

Xuất khẩu mạnh mẽ

Xuất khẩu là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam. Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu đạt 355 tỷ USD, tăng 1.2% so với năm trước. Các mặt hàng chủ lực bao gồm:

  • Điện thoại và linh kiện: ~50 tỷ USD
  • Máy tính, sản phẩm điện tử: ~45 tỷ USD
  • Dệt may: ~40 tỷ USD
  • Giày dép: ~25 tỷ USD

Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, RCEP, giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng hơn.

Tiêu dùng nội địa tăng trưởng

Với dân số gần 100 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, tiêu dùng nội địa đóng góp khoảng 65-70% vào GDP. Thị trường bán lẻ và thương mại điện tử đang bùng nổ, với tốc độ tăng trưởng hai con số hàng năm.

Cải cách thể chế

Chính phủ Việt Nam liên tục cải thiện môi trường kinh doanh. Theo World Bank, Việt Nam đã cải thiện 15 bậc trong bảng xếp hạng Doing Business từ 2015 đến 2020. Các cải cách về thủ tục hành chính, thuế, đất đai giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Hiện nay, công nghiệp đóng góp khoảng 38% GDP, dịch vụ 42%, và nông nghiệp 12%. Xu hướng này tạo ra nhiều việc làm có thu nhập cao hơn.

Triển vọng GDP Việt Nam 2026-2027

Triển vọng tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026

Triển vọng tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026

Các tổ chức quốc tế đều đánh giá tích cực về triển vọng GDP Việt Nam trong thời gian tới. Dưới đây là những yếu tố tạo nên sự lạc quan này:

Cơ hội phát triển:

  • Đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu: Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn FDI lớn vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), năng lượng tái tạo và chip bán dẫn. Các tập đoàn lớn như Samsung, Apple, Intel đang mở rộng sản xuất, giúp củng cố vị thế "công xưởng" mới của thế giới.
  • Đầu tư công mạnh mẽ: Giải ngân vốn đầu tư công được đẩy mạnh vào các dự án hạ tầng trọng điểm (cao tốc Bắc-Nam, sân bay Long Thành, đường sắt cao tốc), tạo hiệu ứng lan tỏa đến tăng trưởng và việc làm.
  • Kinh tế số, kinh tế xanh và du lịch bùng nổ: Mục tiêu kinh tế số đóng góp 30% GDP đến 2030 được thúc đẩy mạnh. Du lịch quốc tế đạt kỷ lục mới, kết hợp chuyển đổi xanh (năng lượng tái tạo) sẽ là động lực mới.
  • Dân số vàng và tiêu dùng nội địa: Với hơn 100 triệu dân, tầng lớp trung lưu mở rộng, tiêu dùng nội địa tiếp tục đóng góp lớn (khoảng 65-70% GDP), hỗ trợ bởi lương thực tăng và việc làm ổn định.
  • Cải cách thể chế: Hoàn thiện khung pháp lý, nâng hạng thị trường chứng khoán, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ (hệ thống KRX) giúp thu hút vốn dài hạn.

Thách thức cần vượt qua

Bên cạnh cơ hội, GDP Việt Nam qua các năm tới cũng đối mặt với một số thách thức:

  • Bất ổn kinh tế toàn cầu: Rủi ro từ suy thoái ở các đối tác lớn (Mỹ, EU, Trung Quốc), căng thẳng thương mại, thuế quan cao hơn (như từ Mỹ) và biến động chính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng nặng đến xuất khẩu – trụ cột chiếm tỷ trọng lớn trong GDP.
  • Biến đổi khí hậu và thiên tai: Việt Nam thuộc nhóm chịu tác động nặng nhất, đòi hỏi đầu tư lớn vào thích ứng và hạ tầng bền vững.
  • Áp lực lạm phát: Tăng lương tối thiểu, lương hưu, giá hành chính và điều chỉnh VAT (dự kiến từ 2027) có thể đẩy lạm phát lên, đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước theo dõi chặt và sẵn sàng thắt chặt chính sách tiền tệ.
  • Năng suất lao động thấp và thoát bẫy thu nhập trung bình: Cần đột phá về đào tạo, công nghệ và đổi mới sáng tạo để duy trì tăng trưởng chất lượng cao, hướng tới mục tiêu thu nhập cao năm 2045.

Dự báo về GDP trong năm 2026-2027

Chính phủ Việt Nam: Đặt mục tiêu tham vọng ít nhất 10% năm 2026, nhằm tạo đà bứt phá cho giai đoạn mới, với GDP bình quân đầu người đạt 5.400-5.500 USD.
Các tổ chức quốc tế (cập nhật mới nhất đầu 2026):

  • IMF: 5.6% năm 2026, 5.8% năm 2027.
  • World Bank: 6.1% năm 2026, 6.5% năm 2027.
  • ADB: 6.0% năm 2026.
  • OECD: 6.2% năm 2026, 5.8% năm 2027.

Với các dự báo này, GDP Việt Nam có thể đạt khoảng 540-570 tỷ USD năm 2026 và vượt 600 tỷ USD năm 2027 (tùy kịch bản), tiếp tục củng cố vị thế trong top 30-35 nền kinh tế lớn thế giới. Tăng trưởng dù chậm lại vẫn cao hơn trung bình khu vực, khẳng định sức bật của nền kinh tế. 

Kết luận

GDP Việt Nam qua các năm là minh chứng rõ nét cho hành trình phát triển ấn tượng của đất nước. Từ mức 205 tỷ USD năm 2015, GDP đã tăng gấp đôi lên hơn 430 tỷ USD năm 2023, với tốc độ tăng trưởng luôn nằm trong nhóm cao nhất khu vực.
Triển vọng trong tương lai vẫn rất tích cực nhờ vào FDI mạnh mẽ, xuất khẩu phát triển, tiêu dùng nội địa tăng và các cải cách thể chế. Tuy nhiên, Việt Nam cũng cần vượt qua những thách thức về năng suất lao động, biến đổi khí hậu và thoát bẫy thu nhập trung bình.

Tích luỹ linh hoạt cùng Tikop

Chỉ từ 50.000 VNĐ
Giao dịch 24/7
An toàn và minh bạch
Rút trước một phần không mất lợi nhuận

Bài viết có hữu ích không?

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

tikop

Cảm ơn phản hồi của bạn !

tikop
Thẻ đen là gì? Các đặc quyền thẻ đen ngân hàng với nhiều lợi ích

KIẾN THỨC CƠ BẢN

Thẻ đen là gì? Các đặc quyền thẻ đen ngân hàng với nhiều lợi ích

Thẻ đen hay còn được biết đến là chiếc thẻ quyền lực, thể hiện đẳng cấp của người sở hữu. Vậy thẻ đen là gì? Điều kiện sở hữu cũng như các thông tin liên quan tới thẻ đen. Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết của Tikop.

tikop_user_icon

Uyên Hoàng

tikop_calander_icon

31/12/2025

Lạm phát Việt Nam qua các năm thay đổi như thế nào?

KIẾN THỨC CƠ BẢN

Lạm phát Việt Nam qua các năm thay đổi như thế nào?

Lạm phát là hiện tượng kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tiền tệ và sức mua của mỗi người. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ diễn biến lạm phát Việt Nam qua các năm, từ những giai đoạn khó khăn nhất đến thời kỳ ổn định. Quan trọng hơn, Tikop sẽ chia sẻ các giải pháp tài chính cụ thể giúp bạn bảo vệ và gia tăng tài sản trước sự bào mòn của lạm phát.

tikop_user_icon

Tikop

tikop_calander_icon

23/12/2025

Quy tắc 72 là gì? Vai trò & Cách áp dụng quy tắc 72 trong đầu tư

KIẾN THỨC CƠ BẢN

Quy tắc 72 là gì? Vai trò & Cách áp dụng quy tắc 72 trong đầu tư

Quy tắc 72 là khái niệm vẫn chưa phổ biến, tuy nhiên nó lại mang đến tác động lớn cho nhà đầu tư trong quá trình tính toán các quyết định đầu tư. Quy tắc 72 là gì và áp dụng nó như thế nào? Hãy cùng Tikop tham khảo tại bài viết sau.

tikop_user_icon

Tikop

tikop_calander_icon

04/12/2025

Gửi tiết kiệm tích lũy là gì? Ưu điểm so với gửi tiết kiệm thường

KIẾN THỨC CƠ BẢN

Gửi tiết kiệm tích lũy là gì? Ưu điểm so với gửi tiết kiệm thường

Gửi tiết kiệm tích lũy đang được nhiều người lựa chọn khi muốn đầu tư sinh lời từ khoản tiền rảnh rỗi. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ tiền gửi tiết kiệm tích lũy là gì. Cùng theo dõi thông tin quá bài viết sau nhé!

tikop_user_icon

Phương Uyên

tikop_calander_icon

01/12/2025